Bản dịch của từ 课钱 trong tiếng Việt
课钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
课钱 (Danh từ)
【kè qián】
01
Tiền cúng, tiền dâng lễ dùng trong bói toán hoặc nghi lễ truyền thống.
2.卜金。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiền thuế, khoản tiền phải đóng cho nhà nước theo luật định.
1.税金。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiền dùng làm công cụ để bói toán, dùng trong việc xem bói.
3.占卜时用作卜具的钱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Khoản nợ, tiền vay mượn cần trả lại.
4.债款。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 课钱
kè
课
qián
钱
Các từ liên quan
课丁
课与
课业
课习
课书
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 課
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,果
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碦
刻
袔
勊
騍
堁
愙
恪
骒
尅
硞
䁍
䜧
讵
诅
䜣
诰
讬
谏
谯
讯
诳
谱
讶
䋆
烶
栵
㓰
䦷
埚
䏪
㫉
桓
倿
㭦
虑
上课
课文
功课
课程
下课
课本
课堂
课间
节课
讲课
