Bản dịch của từ 谀儒 trong tiếng Việt
谀儒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
谀儒 (Danh từ)
【yú rú】
01
Kẻ sĩ nịnh bợ; học trò/tiến sĩ tỏ ra đường hoàng nhưng hay xu nịnh, tâng bốc
谄媚的儒生。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谀儒
yú
谀
rú
儒
Các từ liên quan
谀优
谀佞
谀史
谀噱
谀墓
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 諛, 䛕
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,臾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨フ一一ノ丶
