Bản dịch của từ 谀史 trong tiếng Việt
谀史
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
谀史 (Danh từ)
【yú shǐ】
01
Sách sử hoặc biên niên mang nhiều lời tâng bốc, ca tụng quá mức; sử truyện tâng bốc (Hán Việt: ự sử/du sử liên tưởng đến 谀 = tâng bốc, 史 = sử sách).
对人有溢美之辞的史传。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谀史
yú
谀
shǐ
史
Các từ liên quan
谀优
谀佞
谀儒
谀噱
谀墓
史不絶书
史乘
史书
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 諛, 䛕
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,臾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨フ一一ノ丶
