Bản dịch của từ 谀噱 trong tiếng Việt
谀噱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
谀噱 (Động từ)
【yú jué】
01
Cười nịnh; mỉm cười tâng bốc nhằm lấy lòng người khác (tối nghĩa: tâng bốc bằng nụ cười).
谄笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谀噱
yú
谀
jué
噱
Các từ liên quan
谀优
谀佞
谀儒
谀史
谀墓
噱嗢
噱噱
噱头
噱谈
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 諛, 䛕
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,臾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨フ一一ノ丶
