Bản dịch của từ 谀巧 trong tiếng Việt
谀巧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
谀巧 (Tính từ)
【yú qiǎo】
01
Nịnh bợ, khéo léo tâng bốc nhằm lấy lòng (giả dối, không chân thành)
谄谀巧伪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谀巧
yú
谀
qiǎo
巧
Các từ liên quan
谀优
谀佞
谀儒
谀史
谀噱
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 諛, 䛕
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,臾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨フ一一ノ丶
