Bản dịch của từ 谀言 trong tiếng Việt
谀言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
谀言 (Danh từ)
【yú yán】
01
Lời tâng bốc, nói nịnh để lấy lòng (lời xu nịnh, lời tâng bốc giả tạo)
2.谄媚的话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nói lời tâng bốc, nói nịnh, ca tụng giả tạo để lấy lòng
1.说奉承话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谀言
yú
谀
yán
言
Các từ liên quan
谀优
谀佞
谀儒
谀史
谀噱
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 諛, 䛕
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,臾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨フ一一ノ丶
