Bản dịch của từ 谀词 trong tiếng Việt

谀词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

谀词 (Danh từ)

yú cí
01

Lời tâng bốc, lời nịnh nọt (từ Hán Việt: = nịnh, 谀辞 = lời nịnh)

见“谀辞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谀词

Các từ liên quan

谀优
谀佞
谀儒
谀史
谀噱
词丈
词不达意
词不逮意
谀
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
諛, 䛕
Hình thái radical:
⿰,讠,臾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一丨フ一一ノ丶