Bản dịch của từ 谀闻 trong tiếng Việt
谀闻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
谀闻 (Danh từ)
【yú wén】
01
Lời nói dễ nghe, lời tâng bốc; câu nói hợp tai khiến người nghe vui lòng (Hán-Việt: dụ văn/nhã văn liên tưởng)
顺耳之说。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谀闻
yú
谀
wén
闻
Các từ liên quan
谀优
谀佞
谀儒
谀史
谀噱
闻一多
闻一知十
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 諛, 䛕
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,臾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一丨フ一一ノ丶
