Bản dịch của từ 调制 trong tiếng Việt

调制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

调制 (Động từ)

tiáo zhì
01

Điều chế; pha chế

调配制作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Điều chỉnh (sóng điện từ)

使电磁波的振幅、频率或脉冲的有关参数依照所需传递的信号而变化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Biến điệu; Điều chế; Điều chỉnh

调制是指对某种事物进行调整或改变,以达到特定的效果或目的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 调制

tiáo

zhì

调
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ, ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỀU, ĐIỆU】
Các biến thể:
調
Hình thái radical:
⿰,讠,周
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép