Bản dịch của từ 调和平均数 trong tiếng Việt

调和平均数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

调和平均数 (Danh từ)

tiáo hé píng jūn shù
01

Trung bình điều hòa (hàm số); chỉ kết quả của phép tính trung bình của các số thực khác nhau.

简称“调和平均”。n个非零实数a_1,a_2,…,a_n的倒数的算术平均数的倒数,记作h=n[]1[]a_1+1[]a_2+…+1[]a_n。对于n个正数a_1,a_2,…,a_n的算术平均数a、几何平均数g和调和平均数h三者之间,有如下关系:h≤g≤a;当且仅当a_1=a_2=…=a_n时等号成立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 调和平均数

tiáo

píng

jūn

shù

Các từ liên quan

调三惑四
调三斡四
调三窝四
和一
和上
和丘
和丸
和义
平一
平一公
平三套
平上帻
均一
均产
均人
均值
均停
数一数二
数不着
调
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ, ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỀU, ĐIỆU】
Các biến thể:
調
Hình thái radical:
⿰,讠,周
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép