Bản dịch của từ 调摄 trong tiếng Việt
调摄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
调摄 (Động từ)
【tiáo shè】
01
Điều dưỡng
调养
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dưỡng bệnh
调节饮食起居, 必要时服用药物, 使身体恢复健康
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 调摄
tiáo
调
shè
摄
- Bính âm:
- 【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ, ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỀU, ĐIỆU】
- Các biến thể:
- 調
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,周
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯾
朷
鞗
樤
鋚
䖺
鯈
條
铫
鲦
萔
調
吊
鋽
銱
釣
㪕
䠼
瘹
铞
誂
弔
窵
訋
辀
輖
郮
烐
輈
𠃕
矪
周
徟
謅
侜
喌
谈
谓
诚
谊
讲
诇
䜩
谖
诓
设
诱
谧
卨
莃
晄
㪾
㓮
埀
涠
恐
埙
捘
荷
勑
空调
协调
调皮
调整
调料
调节
调侃
调情
调休
调试
调查
强调
声调
低调
单调
情调
调动
调研
腔调
高调
