Bản dịch của từ 调整器 trong tiếng Việt

调整器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

调整器 (Danh từ)

tiáo zhěng qì
01

Bộ điều chỉnh

调整器 (Regulator) ,调功器,是一种以可控硅(电力电子功率器件)为基础,以智能数字控制电路为核心的电源功率控制电器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Máy điều chỉnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 调整器

tiáo

zhěng

调
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ, ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỀU, ĐIỆU】
Các biến thể:
調
Hình thái radical:
⿰,讠,周
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép