Bản dịch của từ 调整期 trong tiếng Việt

调整期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

调整期 (Danh từ)

tiáo zhěng qī
01

Bảng điều khiển; Thời gian điều chỉnh; Giai đoạn điều chỉnh

调整期是指在某个过程中,为了适应新的情况或变化而进行的调整和适应的时间段。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 调整期

tiáo

zhěng

调
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ, ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỀU, ĐIỆU】
Các biến thể:
調
Hình thái radical:
⿰,讠,周
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép