Bản dịch của từ 调皮 trong tiếng Việt

调皮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

调皮 (Tính từ)

tiáo pí
01

Nghịch ngợm, tinh nghịch

1.戏弄﹔嘲弄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hư hỏng, nghịch ngợm

2.机灵﹐狡黠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nghịch ngợm, không nghe lời

3.不驯顺﹐难对付。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nghịch ngợm, tinh quái

5.顽皮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Nghịch ngợm, tinh quái

4.耍小聪明﹔耍花招。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 调皮

tiáo

Các từ liên quan

调三惑四
调三斡四
调三窝四
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
调
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ, ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỀU, ĐIỆU】
Các biến thể:
調
Hình thái radical:
⿰,讠,周
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép