Bản dịch của từ 调阵 trong tiếng Việt
调阵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
调阵 (Động từ)
【diào zhèn】
01
Cảnh xếp quân trên sân khấu; sự sắp xếp các đội hình và đội hình quân sự mô phỏng trong các buổi biểu diễn opera (mở rộng đến sự hoành tráng và đội hình)
舞台上的排兵布阵场面。。元.王实甫.西厢记.第二本.楔子:「将军引卒子骑竹马调阵拿绑下。」
Ví dụ
02
Sắp đặt đội hình; điều chỉnh đội hình (thường chỉ quân sự hoặc đội ngũ) — Hán Việt: điều trận
亦作「调阵子」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 调阵
diào
调
zhèn
阵
- Bính âm:
- 【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ, ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỀU, ĐIỆU】
- Các biến thể:
- 調
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,周
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯾
朷
鞗
樤
鋚
䖺
鯈
條
铫
鲦
萔
調
吊
鋽
銱
釣
㪕
䠼
瘹
铞
誂
弔
窵
訋
辀
輖
郮
烐
輈
𠃕
矪
周
徟
謅
侜
喌
谈
谓
诚
谊
讲
诇
䜩
谖
诓
设
诱
谧
卨
莃
晄
㪾
㓮
埀
涠
恐
埙
捘
荷
勑
空调
协调
调皮
调整
调料
调节
调侃
调情
调休
调试
调查
强调
声调
低调
单调
情调
调动
调研
腔调
高调
