Bản dịch của từ 谄冒 trong tiếng Việt

谄冒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

谄冒 (Danh từ)

chǎn mào
01

Nịnh bợ, tâng bốc giả tạo; đồng thời mang ý ganh ghét; () hành vi nịnh nọt, ghen tỵ

谄谀﹑嫉妒。冒﹐通“媢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谄冒

chǎn

mào

Các từ liên quan

谄上傲下
谄上抑下
谄上欺下
谄上骄下
谄事
冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
谄
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép