Bản dịch của từ 谄泪 trong tiếng Việt

谄泪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

谄泪 (Danh từ)

chǎn lèi
01

Nước mắt giả tạo để讨好人迎合他人的眼泪做作的同情或奉承的泪水可联想”=谄媚

迎合人的假意的同情泪﹔讨好他人的眼泪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谄泪

chǎn

lèi

Các từ liên quan

谄上傲下
谄上抑下
谄上欺下
谄上骄下
谄事
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
谄
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép