Bản dịch của từ 谄笑胁肩 trong tiếng Việt

谄笑胁肩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

谄笑胁肩 (Tính từ)

chǎn xiào xié jiān
01

Nịnh bợ cong lưng cười giả; Nịnh hót; Nịnh bợ

用来形容一个人对他人过分的奉承和讨好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谄笑胁肩

chǎn

xiào

xié

jiān

Các từ liên quan

谄上傲下
谄上抑下
谄上欺下
谄上骄下
谄事
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
胁不沾席
胁从
胁从犯
胁从罔治
胁凌
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
谄
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép