Bản dịch của từ 谄耳 trong tiếng Việt

谄耳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

谄耳 (Tính từ)

chán ěr
01

Làm vừa lòng tai, chiều ý nghe (chỉ lời nói/ngôn từ làm người nghe cảm thấy dễ chịu,媚耳之言)

谓满足听觉的需要。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谄耳

chǎn

ěr

Các từ liên quan

谄上傲下
谄上抑下
谄上欺下
谄上骄下
谄事
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
谄
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép