Bản dịch của từ 谄语 trong tiếng Việt
谄语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | ch | an | thanh hỏi |
谄语 (Danh từ)
【chán yǔ】
01
Nịnh lời, lời tâng bốc giả tạo (lời nói để lấy lòng, nịnh nọt)
1.亦作“讇语”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời nịnh, lời tâng bốc; những câu nói để nịnh bợ người khác (Hán-Việt: sám ngữ/khuyến dụ nhớ chữ 谄 = nịnh)
2.奉承话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谄语
chǎn
谄
yǔ
语
Các từ liên quan
谄上傲下
谄上抑下
谄上欺下
谄上骄下
谄事
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SIỂM】
- Các biến thể:
- 諂
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘽
䐮
譂
㦃
旵
冁
燀
囅
醦
铲
蕆
蒇
诞
讻
谣
诮
诋
详
诽
谓
诊
讫
谁
诼
䧖
珢
䒊
都
冥
畖
紐
弬
秨
𠙕
唕
㦴
谄媚
谄谀
谄佞
谄笑
谗谄
谄媚者
谄谀者
谄上欺下
胁肩谄笑
