Bản dịch của từ 谄顺 trong tiếng Việt

谄顺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

谄顺 (Tính từ)

chǎn shùn
01

Đốn mộ̂t cách tôn phục, nịnh nọt; dễ dàng phục tùng (cổ thư: nghĩa gần '讇顺')

1.亦作“讇顺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nịnh hót, bợ đỡ; chiều ý để lấy lòng (thường mang nghĩa xấu)

2.逢迎阿顺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谄顺

chǎn

shùn

Các từ liên quan

谄上傲下
谄上抑下
谄上欺下
谄上骄下
谄事
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
谄
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép