Bản dịch của từ 谅情 trong tiếng Việt

谅情

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

谅情 (Động từ)

liàng qíng
01

Thông cảm, hiểu và cảm thông hoàn cảnh/thực tế của người khác

体谅实情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谅情

liàng

qíng

Các từ liên quan

谅士
谅实
谅宥
谅察
谅暗
情不可却
情不自堪
情不自已
谅
Bính âm:
【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép