Bản dịch của từ 谆复 trong tiếng Việt
谆复
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhūn | ㄓㄨㄣ | zh | un | thanh ngang |
谆复 (Động từ)
【zhūn fù】
01
Lặp lại, nhắc đi nhắc lại (cách nói tôn kính/nhẹ nhàng); = phản复丁宁 (nhấn mạnh sự nhắc nhở liên tiếp)
反复丁宁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谆复
zhūn
谆
fù
复
Các từ liên quan
谆切
谆勤
谆嘱
谆恳
谆悉
复三
复业
复习
复书
- Bính âm:
- 【zhūn】【ㄓㄨㄣ】【TRUÂN】
- Các biến thể:
- 諄, 𣮢, 𧭫, 𧭺
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,享
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一丨フ一フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肫
衠
迍
窀
啍
諄
忳
圫
屯
宒
㡒
淳
询
诱
谯
讣
谈
课
谂
诓
评
诂
讵
讬
㤼
虒
笏
眙
珘
紖
浼
䢙
倔
损
㞗
棦
谆谆
谆谆告诫
谆谆高诫
谆谆教诲
谆谆教导
