Bản dịch của từ 谆谆善诱 trong tiếng Việt
谆谆善诱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhūn | ㄓㄨㄣ | zh | un | thanh ngang |
谆谆善诱 (Tính từ)
【zhūn zhūn shàn yòu】
01
Dạy bảo tận tình, khuyên nhủ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谆谆善诱
zhūn
谆
zhūn
善
shàn
诱
Các từ liên quan
谆切
谆勤
谆嘱
谆复
谆恳
善不
善与人交
善世
善业
诱买
诱人
诱伏
诱供
诱兵
- Bính âm:
- 【zhūn】【ㄓㄨㄣ】【TRUÂN】
- Các biến thể:
- 諄, 𣮢, 𧭫, 𧭺
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,享
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一丨フ一フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肫
衠
迍
窀
啍
諄
忳
圫
屯
宒
㡒
淳
询
诱
谯
讣
谈
课
谂
诓
评
诂
讵
讬
㤼
虒
笏
眙
珘
紖
浼
䢙
倔
损
㞗
棦
谆谆
谆谆告诫
谆谆高诫
谆谆教诲
谆谆教导
