Bản dịch của từ 谇 trong tiếng Việt
谇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
谇 (Động từ)
【suì】
01
Trách mắng
斥责;诘问
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Can ngăn; ngăn cản
谏诤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TỐI】
- Các biến thể:
- 誶, 譢
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,卒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤭
鐩
㻪
埣
繐
禭
㞸
亗
邃
鐆
㒸
㥞
讱
谩
谑
谊
词
诧
谂
诒
诌
请
误
诵
歭
偌
𠃸
捈
捕
悮
蚆
㒭
猐
桢
倮
砬
