Bản dịch của từ 谇候 trong tiếng Việt

谇候

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

谇候 (Động từ)

suì hòu
01

Hỏi cung; tra hỏi (diễn đạt cũ, nghĩa là hỏi kỹ để lấy lời khai)

讯问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谇候

suì

hòu

Các từ liên quan

谇呓
谇喧
谇帚德锄
谇诟
谇语
候人
候伺
候光
谇
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TỐI】
Các biến thể:
誶, 譢
Hình thái radical:
⿰,讠,卒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一ノ丶ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép