Bản dịch của từ 谇呓 trong tiếng Việt
谇呓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
谇呓 (Động từ)
【suì yì】
01
Nói lảm nhảm, nói nhảm (những lời vô nghĩa, lộn xộn)
胡言乱语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谇呓
suì
谇
yì
呓
Các từ liên quan
谇候
谇喧
谇帚德锄
谇诟
谇语
呓怔
呓挣
呓症
呓言
呓语
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TỐI】
- Các biến thể:
- 誶, 譢
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,卒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤭
鐩
㻪
埣
繐
禭
㞸
亗
邃
鐆
㒸
㥞
讱
谩
谑
谊
词
诧
谂
诒
诌
请
误
诵
歭
偌
𠃸
捈
捕
悮
蚆
㒭
猐
桢
倮
砬
