Bản dịch của từ 谇喧 trong tiếng Việt
谇喧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
谇喧 (Tính từ)
【suì xuān】
01
Ồn ào, ầm ĩ; tiếng huyên náo, xôn xao (mang nghĩa mô tả cảnh tượng hoặc hành động làm náo nhiệt)
吵闹嘈杂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谇喧
suì
谇
xuān
喧
Các từ liên quan
谇候
谇呓
谇帚德锄
谇诟
谇语
喧争
喧传
喧勃
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TỐI】
- Các biến thể:
- 誶, 譢
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,卒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤭
鐩
㻪
埣
繐
禭
㞸
亗
邃
鐆
㒸
㥞
讱
谩
谑
谊
词
诧
谂
诒
诌
请
误
诵
歭
偌
𠃸
捈
捕
悮
蚆
㒭
猐
桢
倮
砬
