Bản dịch của từ 谇语 trong tiếng Việt
谇语
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
谇语 (Động từ)
【suì yǔ】
01
斥责; 训斥, 当面责备别人(像责骂、指责)
斥责﹔责骂。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谇语
suì
谇
yǔ
语
Các từ liên quan
谇候
谇呓
谇喧
谇帚德锄
谇诟
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TỐI】
- Các biến thể:
- 誶, 譢
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,卒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤭
鐩
㻪
埣
繐
禭
㞸
亗
邃
鐆
㒸
㥞
讱
谩
谑
谊
词
诧
谂
诒
诌
请
误
诵
歭
偌
𠃸
捈
捕
悮
蚆
㒭
猐
桢
倮
砬
