Bản dịch của từ 谈吻 trong tiếng Việt
谈吻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
谈吻 (Danh từ)
【tán wěn】
01
Mồm mỉa, lời nói lẽn lẹn; miệng để nói chuyện (chỉ nơi phát ngôn, âm Hán-Việt: đàm vấn/đàm vấn?).
纵谈之口。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谈吻
tán
谈
wěn
吻
Các từ liên quan
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
吻儒
吻兽
吻创
吻别
吻合
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 談
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,炎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノノ丶丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷋
痰
䊤
罎
榃
䃪
壜
鐔
弾
䢻
覃
談
谮
记
讧
诇
谧
诹
诎
谁
讱
䜥
诸
论
耼
鄀
栗
涋
㳫
递
笔
润
鬯
眙
铊
㓐
谈话
谈判
洽谈
交谈
谈谈
谈论
健谈
面谈
谈心
谈吐
