Bản dịch của từ 谈圆说通 trong tiếng Việt
谈圆说通
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
谈圆说通 (Động từ)
【tán yuán shuō tōng】
01
Mổ xẻ, trình bày để làm người khác hiểu rõ lẽ biến hóa, biện giải cho thông suốt (nhấn mạnh cách nói khéo léo, giải thích chu đáo)
论说权变之道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谈圆说通
tán
谈
yuán
圆
shuō
说
tōng
通
Các từ liên quan
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
圆丘
圆丘草
圆丽
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 談
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,炎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノノ丶丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷋
痰
䊤
罎
榃
䃪
壜
鐔
弾
䢻
覃
談
谮
记
讧
诇
谧
诹
诎
谁
讱
䜥
诸
论
耼
鄀
栗
涋
㳫
递
笔
润
鬯
眙
铊
㓐
谈话
谈判
洽谈
交谈
谈谈
谈论
健谈
面谈
谈心
谈吐
