Bản dịch của từ 谈天说地 trong tiếng Việt

谈天说地

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

谈天说地 (Thành ngữ)

tán tiān shuō dì
01

Kể chuyện, tám chuyện lung tung, nói chuyện phiếm không trọng tâm

指随便谈论,漫无边际。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谈天说地

tán

tiān

shuō

Các từ liên quan

谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
天一
天一阁
天丁
天上人间
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
谈
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノノ丶丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép