Bản dịch của từ 谈无 trong tiếng Việt

谈无

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

谈无 (Thành ngữ)

tán wú
01

Nói/nhận định theo thuyết “vô” (cho rằng trời đất vạn vật lấy ‘vô’ làm bản nguyên) — ám chỉ bàn luận, ủng hộ hoặc truyền đạt quan điểm triết lý ‘vô vi/vô bản’.

《晋书.王衍传》﹕“魏正始中﹐何晏﹑王弼等祖述《老》《庄》﹐立论以为﹕‘天地万物皆以无为本。无也者﹐开物成务﹐无往不存者也。阴阳恃以化生﹐万物恃以成形﹐贤者恃以成德﹐不肖恃以免身。故无之为用﹐无爵而贵矣。’衍甚重之。惟裴頠以为非﹐着论以讥之﹐而衍处之自若。”后以“谈无”指谈说“天地万物皆以无为本”的观点。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谈无

tán

Các từ liên quan

谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
无一不备
无一不知
无一可
无一时
谈
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノノ丶丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép