Bản dịch của từ 谈演 trong tiếng Việt

谈演

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

谈演 (Động từ)

tán yǎn
01

Diễn thuyết; nói trước công chúng (giải thích, trình bày một bài nói)

讲演。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谈演

tán

yǎn

Các từ liên quan

谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
演义
演习
演兴
演兵场
演出
谈
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノノ丶丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép