Bản dịch của từ 谈瀛 trong tiếng Việt
谈瀛
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
谈瀛 (Cụm từ)
【tán yíng】
01
Nói về việc ở nước ngoài; bàn luận chuyện hải ngoại (từ cổ, bắt nguồn từ thơ Đường, ý chỉ bàn về các đảo/ở phương xa)
唐李白《梦游天姥吟留别》﹕“海客谈瀛洲﹐烟涛微茫信难求。”后以“谈瀛”指谈论海外事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谈瀛
tán
谈
yíng
瀛
Các từ liên quan
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
瀛仙
瀛台
瀛国
瀛坞
瀛壖
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 談
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,炎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノノ丶丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷋
痰
䊤
罎
榃
䃪
壜
鐔
弾
䢻
覃
談
谮
记
讧
诇
谧
诹
诎
谁
讱
䜥
诸
论
耼
鄀
栗
涋
㳫
递
笔
润
鬯
眙
铊
㓐
谈话
谈判
洽谈
交谈
谈谈
谈论
健谈
面谈
谈心
谈吐
