Bản dịch của từ 谈空说有 trong tiếng Việt

谈空说有

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

谈空说有 (Cụm từ)

tán kōng shuō yǒu
01

泛指闲谈、空谈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谈空说有

tán

kōng

shuō

yǒu

Các từ liên quan

谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
谈
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノノ丶丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép