Bản dịch của từ 谈笑有鸿儒 trong tiếng Việt
谈笑有鸿儒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
谈笑有鸿儒 (Tính từ)
【tán xiào yǒu hóng rú】
01
Cười nói với bậc đại nho, chỉ việc giao du với người có học vấn sâu rộng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谈笑有鸿儒
tán
谈
xiào
笑
yǒu
有
hóng
鸿
rú
儒
Các từ liên quan
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
鸿业
鸿业远图
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 談
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,炎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノノ丶丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷋
痰
䊤
罎
榃
䃪
壜
鐔
弾
䢻
覃
談
谮
记
讧
诇
谧
诹
诎
谁
讱
䜥
诸
论
耼
鄀
栗
涋
㳫
递
笔
润
鬯
眙
铊
㓐
谈话
谈判
洽谈
交谈
谈谈
谈论
健谈
面谈
谈心
谈吐
