Bản dịch của từ 谈薮 trong tiếng Việt
谈薮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
谈薮 (Danh từ)
【tán sǒu】
01
1. (cổ) Nơi hội tụ lời nói, biểu hiện tri thức: chỉ người có học rộng, kiến thức sâu — “kho tàng lời nói”; 2. (chỉ trạng thái) kho thông thạo ứng đáp, am hiểu.
1.南朝宋刘义庆《世说新语.赏誉》﹕“裴仆射时人谓为言谈之林薮。”刘孝标注引《惠帝起居注》﹕“頠理甚渊博﹐赡于论难。”后因以“谈薮”指知识渊博﹐对答如流。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.多人聚谈之所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谈薮
tán
谈
sǒu
薮
Các từ liên quan
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
薮中荆曲
薮泽
薮牧
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 談
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,炎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノノ丶丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷋
痰
䊤
罎
榃
䃪
壜
鐔
弾
䢻
覃
談
谮
记
讧
诇
谧
诹
诎
谁
讱
䜥
诸
论
耼
鄀
栗
涋
㳫
递
笔
润
鬯
眙
铊
㓐
谈话
谈判
洽谈
交谈
谈谈
谈论
健谈
面谈
谈心
谈吐
