Bản dịch của từ 谈话会 trong tiếng Việt
谈话会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
谈话会 (Danh từ)
【tán huà huì】
01
Cuộc họp không chính thức, thiếu số người theo qui định (họp không đủ thành phần)
不足法定人数的非正式会议。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Buổi thảo luận / trao đổi (hội nghị nhỏ để nói chuyện, trao đổi kinh nghiệm)
讨论会。。如:「我们不定期举办谈话会,互相交换心得。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谈话会
tán
谈
huà
话
huì
会
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 談
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,炎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノノ丶丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷋
痰
䊤
罎
榃
䃪
壜
鐔
弾
䢻
覃
談
谮
记
讧
诇
谧
诹
诎
谁
讱
䜥
诸
论
耼
鄀
栗
涋
㳫
递
笔
润
鬯
眙
铊
㓐
谈话
谈判
洽谈
交谈
谈谈
谈论
健谈
面谈
谈心
谈吐
