Bản dịch của từ 谈风 trong tiếng Việt

谈风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

谈风 (Danh từ)

tán fēng
01

Sự hăng hái, sức mạnh khi nói chuyện; giọng điệu/sức hút trong lời nói (Hán Việt: đàm phong ≈ 'đàm' + 'phong' = sức nói)

1.谈锋。谈话的劲头。

Ví dụ
02

Cách ăn nói, phong thái nói chuyện (tính cách thể hiện qua lời nói)

2.谈吐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谈风

tán

fēng

Các từ liên quan

谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
风世
风丝
风丝不透
谈
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノノ丶丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép