Bản dịch của từ 谈鸡 trong tiếng Việt

谈鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

谈鸡 (Danh từ)

tán jī
01

能与人谈话的鸡引申指能交谈会说话的鸡常用于典故或戏谑)。Hán-Vi: đàm kê(談雞)。

1.南朝宋刘义庆《幽明录》载﹕晋兖州刺史宋处宗﹐尝买一长鸣鸡﹐爱养甚至﹐恒笼着窗间﹐鸡遂作人语﹐与处宗谈论﹐极有言致﹐终日不辍。处宗因此言功大进。后因以“谈鸡”指可与之交谈的鸡。

Ví dụ
02

2.以喻能启发人智慧者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谈鸡

tán

Các từ liên quan

谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
谈
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノノ丶丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép