Bản dịch của từ 谈麈 trong tiếng Việt
谈麈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
谈麈 (Danh từ)
【tán zhǔ】
01
Cái chổi lông (đuôi) dùng trong cuộc trò chuyện thanh nhàn của cổ nhân; cụ thể là chiếc cầm tay làm từ đuôi thú dùng để quạt/điều khí khi thanh nói (tương tự '麈尾')
1.古人清谈时所执的麈尾。
Ví dụ
02
Sự nói chuyện phiếm, trò chuyện nhẹ không thiết thực (tán gẫu, bàn luận thoáng qua)
2.指清谈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谈麈
tán
谈
zhǔ
麈
Các từ liên quan
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
麈尾
麈尾之诲
麈拂
麈教
麈柄
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 談
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,炎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノノ丶丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷋
痰
䊤
罎
榃
䃪
壜
鐔
弾
䢻
覃
談
谮
记
讧
诇
谧
诹
诎
谁
讱
䜥
诸
论
耼
鄀
栗
涋
㳫
递
笔
润
鬯
眙
铊
㓐
谈话
谈判
洽谈
交谈
谈谈
谈论
健谈
面谈
谈心
谈吐
