ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
谉
Bảng phân tích âm vị 谉
Shěn
Điều tra
调查
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xét xử (tại tòa án)
尝试(在法庭上)
Xem '审'
同'审'
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép