Bản dịch của từ 谊不容辞 trong tiếng Việt

谊不容辞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

谊不容辞 (Tính từ)

yì bù róng cí
01

Nghĩa không thể từ; trách nhiệm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谊不容辞

róng

Các từ liên quan

谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
谊女
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
容与
容乞
容人
容仪
容众
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
谊
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
誼, 竩, 𧧼
Hình thái radical:
⿰,讠,宜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép