Bản dịch của từ 谊切苔岑 trong tiếng Việt

谊切苔岑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

谊切苔岑 (Tính từ)

yì qiè tái cén
01

Tình bạn sâu đậm

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谊切苔岑

qiè

tái

cén

谊
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
誼, 竩, 𧧼
Hình thái radical:
⿰,讠,宜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép