Bản dịch của từ 谊友 trong tiếng Việt

谊友

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

谊友 (Danh từ)

yì yǒu
01

Bạn thân vì nghĩa, bạn chí nghĩa (bạn có nghĩa khí, thủy chung)

义气相合之友。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谊友

yǒu

Các từ liên quan

谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊士
谊女
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
谊
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
誼, 竩, 𧧼
Hình thái radical:
⿰,讠,宜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép