Bản dịch của từ 谊女 trong tiếng Việt

谊女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

谊女 (Danh từ)

yì nǚ
01

Con nuôi (theo tình nghĩa: nghĩa nữ, con gái được nhận làm con nuôi, giống 'con gái nuôi')

义女﹐干女儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谊女

Các từ liên quan

谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
谊
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
誼, 竩, 𧧼
Hình thái radical:
⿰,讠,宜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép