Bản dịch của từ 谊父 trong tiếng Việt

谊父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

谊父 (Danh từ)

yì fù
01

Người cha nuôi (cha đỡ đầu) — nghĩa phụ: cha không phải ruột nhưng nhận nuôi/gìn giữ; tương đương “干爸爸/义父

义父﹐干爸爸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谊父

Các từ liên quan

谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
父业
父严子孝
父为子隐
谊
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
誼, 竩, 𧧼
Hình thái radical:
⿰,讠,宜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép