Bản dịch của từ 谊理 trong tiếng Việt
谊理
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
谊理 (Danh từ)
【yì lǐ】
01
Lẽ phải, đạo lý (ý chỉ tính đúng đắn, nguyên tắc luân lý)
义理﹔道理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谊理
yì
谊
lǐ
理
Các từ liên quan
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
- Các biến thể:
- 誼, 竩, 𧧼
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,宜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶フ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲼
㵩
埸
敡
䋵
悥
勚
嶧
霬
跇
玴
抑
该
讪
诼
讻
谂
训
谈
䜥
谡
谤
课
谱
㹱
部
莢
涥
铄
砧
崀
𠒔
蚊
㶷
䋂
狼
友谊
情谊
联谊
贾谊
厚谊
交谊
高谊
戚谊
年谊
乡谊
