Bản dịch của từ 谋事在人 trong tiếng Việt

谋事在人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

谋事在人 (Tính từ)

móu shì zài rén
01

Làm việc có kế hoạch là do con người.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谋事在人

móu

shì

zài

rén

Các từ liên quan

谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人成事在天
谋人
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
在三
在上
在下
在世
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
谋
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
謀, 㖼, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,讠,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép